M. Gaetan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denain-Voltaire 38 21:27 9.2 3.3 3.2 33.6% 20.2% 59.3% 0 0
Pro B Pro B 38 21:27 9.2 3.3 3.2 33.6% 20.2% 59.3% 0 0
Ada Blois 20 16:36 6.8 2.5 3.9 23.1% 23.1% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions