M. Frey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 3 5:06 2 0.3 0.7 60.0% 0.0% 0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 3 5:06 2 0.3 0.7 60.0% 0.0% 0% 0 0
Alvik 2 W 17 20:16 5.4 3.6 1.2 39.1% 20.6% 73.9% 0 0
Alvik 2 W 11 18:04 7.5 3.3 2.4 49.2% 42.9% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions