M. Freitas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lusitania 19 22:57 5.2 2.8 4.1 30.0% 29.8% 72.7% 1 0
Proliga Proliga 19 22:57 5.2 2.8 4.1 30.0% 29.8% 72.7% 1 0
Lusitania 19 24:58 7.9 2.1 4.4 33.3% 31.9% 81.2% 1 0
Lusitania 5 12:03 2.8 0.8 1.2 25.0% 23.5% 0% 0 0
Lusitania 17 13:29 3.7 0.9 1.6 35.0% 30.8% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions