M. Freer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adelaide Lightning W 8 4:15 0.9 0.5 0.2 37.5% 33.3% 0% 0 0
NBL W NBL W 8 4:15 0.9 0.5 0.2 37.5% 33.3% 0% 0 0
Adelaide Lightning W 12 2:03 0.7 0.2 0.1 30.0% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions