M. Freeman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Franklin Bulls 2 15:30 3 1.5 1.5 15.4% 20.0% 0% 0 0
NBL NBL 2 15:30 3 1.5 1.5 15.4% 20.0% 0% 0 0
Mladost Zemun 1 14:00 8 2 3 50.0% 0.0% 0% 0 0
Budapesti Honved Se 26 27:40 10.3 5.3 1.7 43.0% 37.6% 86.4% 0 0
SCM Craiova 26 25:50 11.3 5.1 1.2 43.3% 42.2% 63.4% 2 0
SCM Craiova 1 14:52 4 3 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions