M. Freeman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orbi Mladost Zemun 24 31:38 16.4 3.3 5 33.6% 34.3% 73.2% 1 0
Superleague Superleague 18 32:48 17.2 3.6 5.7 33.3% 33.3% 73.6% 1 0
First League First League 6 28:10 14.2 2.5 2.8 34.4% 37.8% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions