M. Frazier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palayesh Naft Abadan Taipei Taishin Mars 12 33:03 24.4 4.3 3.7 47.1% 36.8% 71.4% 0 0
Super League Super League 11 34:27 26.3 4.4 3.6 48.0% 37.8% 71.4% 0 0
TPBL TPBL 1 17:37 4 4 4 25.0% 0.0% 0% 0 0
Houston Rockets 2 2:52 0 1 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions