M. Formella

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice 26 21:15 9 2.7 0.8 42.3% 24.5% 63.8% 0 0
1 Liga 1 Liga 26 21:15 9 2.7 0.8 42.3% 24.5% 63.8% 0 0
R. Rzeszow 33 20:51 6.8 3 0.8 40.0% 28.7% 80.0% 0 0
Pelplin HydroTruck Radom 31 21:42 7.8 3 0.7 46.1% 24.7% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions