M. Fitzpatrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 28 26:09 8.7 3.5 1.4 40.2% 29.5% 63.9% 0 0
SLB Women SLB Women 20 24:36 9.1 3.8 1.5 44.8% 32.9% 64.4% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 6 28:46 8.5 2.5 0.8 32.1% 21.9% 62.5% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 33:56 5.5 4 2 25.0% 30.0% 0% 0 0
Ireland W 3 21:59 6.7 2.3 0.3 30.8% 33.3% 0.0% 0 0
Manchester Basketball W 13 24:42 9.9 3.2 1.1 42.3% 31.0% 63.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions