M. Fischer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 13 18:09 3.8 2.2 1.3 40.0% 30.0% 20.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 13 18:09 3.8 2.2 1.3 40.0% 30.0% 20.0% 0 0
Vienna Timberwolves W 9 19:53 5.2 3.1 1.6 39.1% 31.2% 75.0% 0 0
Austria U20 W 1 17:35 2 2 2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Vienna Timberwolves W 11 21:18 6.9 4.4 1.9 36.1% 28.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions