M. Ferrera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dragonas W 8 19:34 3.9 5.8 0.8 26.5% 0.0% 35.7% 1 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 19:34 3.9 5.8 0.8 26.5% 0.0% 35.7% 1 0
Quetzales W Cinnamon W 23 25:35 9.5 6.4 1.8 47.5% 22.2% 53.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions