M. Fernandez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada 29 6:00 1.6 0.7 0.4 36.6% 38.7% 83.3% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 25 6:07 1.8 0.8 0.4 40.0% 42.9% 83.3% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 5:18 0.5 0.5 0.2 16.7% 0.0% 0% 0 0
Aguada 9 1:38 0.3 0.1 0.1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Aguada 10 5:07 2.3 0.5 0.6 44.4% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions