M. Fernandes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica W 1 8:49 2 4 2 50.0% 0.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 8:49 2 4 2 50.0% 0.0% 0% 0 0
Benfica W 10 12:10 3.8 1.5 0.3 29.0% 30.8% 80.0% 0 0
Portugal U19 W 7 10:16 2 1.3 0.3 36.4% 33.3% 83.3% 0 0
Natacao W 6 22:52 3.7 3.2 0.5 25.0% 13.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions