M. Faz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 7 16:08 6.6 6.4 0.6 55.6% 0.0% 46.2% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 7 16:08 6.6 6.4 0.6 55.6% 0.0% 46.2% 0 0
Mineras W 13 21:13 7.6 8.4 2.1 54.3% 0% 68.8% 2 0
Libelulas W 10 20:52 7.9 6.9 1.6 55.4% 0.0% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions