M. Farmer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 14 37:49 19.1 9.2 2.7 39.7% 16.3% 90.9% 5 0
Total League Women Total League Women 14 37:49 19.1 9.2 2.7 39.7% 16.3% 90.9% 5 0
Les Sangliers Wooltz W 10 35:14 14.1 6.2 1 37.0% 25.0% 77.3% 1 0
Les Sangliers Wooltz W 19 38:24 15.7 6 0.9 42.3% 25.4% 81.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions