M. Fantinelli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fortitudo Bologna 38 26:53 6.8 4.2 6.6 37.6% 27.6% 70.8% 5 0
Serie A2 Serie A2 38 26:53 6.8 4.2 6.6 37.6% 27.6% 70.8% 5 0
Fortitudo Bologna 42 28:19 9.1 5.1 8.2 47.3% 29.4% 71.6% 6 0
Fortitudo Bologna 36 29:01 8.8 4.7 6.7 47.5% 29.6% 64.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions