M. Ewodo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W 39 25:10 10.7 6.2 1.4 45.4% 31.5% 76.1% 6 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 22:32 8 6.4 1 37.5% 16.7% 59.1% 2 0
CEWL Women CEWL Women 4 23:22 11.8 4.2 1.8 45.7% 45.5% 83.3% 0 0
ZBL W ZBL W 27 26:13 11.4 6.5 1.4 47.3% 33.3% 81.5% 4 0
Cameroon W 5 29:12 7 4.6 1.4 30.2% 25.9% 66.7% 0 0
Tarbes GB W 32 11:47 3.7 2.1 0.3 39.5% 34.6% 75.0% 0 0
Cameroon W 5 24:58 8.8 6.4 1.6 37.8% 31.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions