M. Eugene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 33 17:39 5.9 1.2 1 37.4% 30.1% 82.4% 0 0
Pro B Pro B 33 17:39 5.9 1.2 1 37.4% 30.1% 82.4% 0 0
Hyeres-Toulon 4 19:58 8.2 1.8 1.2 31.0% 15.4% 92.9% 0 0
Hyeres-Toulon 29 24:06 8.1 1.9 1.2 29.2% 29.2% 81.5% 0 0
Hyeres-Toulon 1 25:39 7 0 2 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions