M. Etu-Seppala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 31 11:32 2.5 1.1 0.5 32.5% 31.8% 68.8% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 31 11:32 2.5 1.1 0.5 32.5% 31.8% 68.8% 0 0
BC Nokia W 8 5:29 1.9 0.8 0.2 42.9% 16.7% 100.0% 0 0
BC Nokia W 8 13:12 3.8 1.6 1.1 36.4% 23.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions