M. Escobar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 4 5:11 2.8 0.8 0.2 50.0% 66.7% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 4 5:11 2.8 0.8 0.2 50.0% 66.7% 100.0% 0 0
Llaneros 19 11:19 4.3 1.2 0.9 37.0% 11.5% 84.6% 0 0
Panteras 9 10:25 3 0.8 0.1 41.7% 23.1% 80.0% 0 0
Panteras 25 14:57 5.9 1.1 0.8 47.9% 41.2% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions