M. Esbrand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BA London Lions W 20 23:53 7.7 4.5 1.5 34.3% 20.8% 58.7% 2 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 25:56 11.7 10 3 50.0% 37.5% 50.0% 2 0
SLB Women SLB Women 17 23:31 6.9 3.5 1.2 31.5% 17.5% 61.8% 0 0
BA London Lions W 19 30:07 11.4 4.6 1.5 32.4% 25.4% 64.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions