M. Ersin Erfa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey U20 2 10:30 6 1 1 50.0% 42.9% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 10:30 6 1 1 50.0% 42.9% 50.0% 0 0
Fenerbahce 2 27 17:03 8.4 0.7 0.6 48.5% 52.9% 86.7% 0 0
Fenerbahce 2 23 10:00 2.7 0.4 0.3 39.2% 38.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions