M. Ersdala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 2 W Norrkoping W 26 10:33 3.5 1.6 0.3 27.8% 25.0% 71.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 11 20:59 7.8 3.8 0.7 28.6% 25.4% 70.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 15 2:55 0.3 0 0 16.7% 20.0% 100.0% 0 0
Haga Norrkoping W 10 14:07 3.5 1.4 0.5 26.2% 23.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions