M. Erixon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 21 18:18 6.4 3 1.3 27.2% 23.4% 88.2% 0 0
Basketettan W Basketettan W 21 18:18 6.4 3 1.3 27.2% 23.4% 88.2% 0 0
Lulea Stars W 21 21:06 10 2.7 1 38.1% 34.8% 64.7% 0 0
Lulea Stars W 22 19:51 7.3 2.3 1 31.5% 32.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions