M. Eksioglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 26 5:54 1 0.7 0.6 30.4% 30.0% 60.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 26 5:54 1 0.7 0.6 30.4% 30.0% 60.0% 0 0
Fenerbahce 1 1:42 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Fenerbahce 33 7:05 1.2 0.7 0.1 30.0% 29.6% 69.2% 0 0
Fenerbahce 4 3:44 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Fenerbahce 30 8:53 2.1 0.7 0.3 46.9% 40.6% 50.0% 0 0
Fenerbahce 2 5 9:44 1.2 0.4 0.8 28.6% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions