M. Ekh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VBW Gdynia W 13 19:31 7.3 1.5 0.9 45.2% 52.3% 75.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 7 17:08 7.4 1 1.1 47.4% 57.1% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 22:18 7.2 2 0.7 42.9% 47.8% 50.0% 0 0
Sweden W VBW Gdynia W 5 18:12 8.4 2.8 1 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
Sweden W 3 11:56 6.3 0.3 0 60.0% 55.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions