M. Effa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 26 26:00 9.8 6.7 1.2 49.5% 33.3% 73.6% 3 0
French Cup Women French Cup Women 1 27:13 11 4 0 44.4% 0.0% 100.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 25:57 9.8 6.8 1.2 49.8% 35.7% 72.0% 3 0
Cameroon W 5 19:42 6.4 4 1 39.5% 12.5% 100.0% 0 0
Cameroon W 3 14:10 5.7 4.7 0 36.4% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions