M. Edwards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 2 22:08 8 5.5 0 50.0% 57.1% 0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 22:08 8 5.5 0 50.0% 57.1% 0% 0 0
Rilski Sportist 37 23:56 11.4 5.6 0.7 55.7% 36.5% 63.6% 1 0
Rilski Sportist 8 23:22 10.1 4.9 0.5 51.7% 45.5% 100.0% 0 0
Orbi 18 26:55 15.3 6.9 1.4 56.6% 25.7% 77.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions