M. E. Rojas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 19 20:11 3.2 3.2 0.8 29.5% 15.4% 0.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 20:11 3.2 3.2 0.8 29.5% 15.4% 0.0% 0 0
Quimsa W 26 23:38 5.1 2.8 1.1 36.9% 36.8% 52.6% 0 0
Ciclista Olimpico W 24 21:07 1.7 2.1 0.9 17.0% 9.6% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions