M. E. Gilmore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Assigeco Piacenza Buyukcekmece 26 17:56 8.3 4.5 0.5 43.0% 19.6% 66.7% 1 0
Serie A2 Serie A2 18 21:34 11.1 5.6 0.5 45.7% 21.7% 66.7% 1 0
Super Ligi Super Ligi 8 9:43 1.9 2.1 0.5 22.7% 10.0% 66.7% 0 0
Varese PAOK 21 16:36 6 3.9 0.4 51.7% 40.9% 57.7% 0 0
PAOK 11 21:38 6.6 5.5 0.8 45.6% 42.3% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions