M. Dzombeta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje W 20 36:17 16.7 3.4 8.1 42.6% 30.1% 79.3% 6 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 36:17 16.7 3.4 8.1 42.6% 30.1% 79.3% 6 0
Phoenix Constanta W 24 23:16 7 1.6 4.1 42.9% 27.0% 70.0% 1 0
Bosnia & Herzegovina W 7 17:55 4.9 0.3 2.3 34.1% 26.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions