M. Dymala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice Kotwica Kolobrzeg 16 20:26 5.8 3.2 2.9 39.8% 20.6% 47.1% 0 0
1 Liga 1 Liga 16 20:26 5.8 3.2 2.9 39.8% 20.6% 47.1% 0 0
MKKS Koszalin 34 30:02 13.2 6.1 3.7 49.8% 39.2% 71.8% 2 0
Poznan 31 25:27 12.5 3.9 3.3 46.5% 26.1% 75.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions