M. Duvivier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 25 17:35 5.3 2.1 1.3 34.1% 38.0% 87.5% 0 0
CEBL CEBL 25 17:35 5.3 2.1 1.3 34.1% 38.0% 87.5% 0 0
Calgary Surge 21 19:09 9.6 2.4 1.3 39.9% 36.8% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions