M. Durr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balikesir 15 27:24 10.5 9.7 1.1 41.6% 50.0% 71.4% 7 0
TBL TBL 15 27:24 10.5 9.7 1.1 41.6% 50.0% 71.4% 7 0
Zonkeys de Tijuana Galomar 32 18:48 5.6 4.6 0.8 49.3% 16.7% 74.1% 1 0
Galomar 21 32:25 13.2 10.4 1.4 46.3% 13.3% 83.0% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions