M. Duran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezuela W 3 26:51 6.7 4 4 25.8% 23.1% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 26:51 6.7 4 4 25.8% 23.1% 50.0% 0 0
Hamar W 26 33:38 13.9 7.3 5.3 36.1% 25.4% 75.0% 5 0
Grindavik W 14 32:01 11.6 6.5 5.5 35.5% 24.4% 72.7% 1 0
Venezuela W 3 25:31 8 4.7 4 25.6% 26.7% 0% 0 0
Venezuela W 5 27:51 13 4 3.4 38.2% 30.0% 94.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions