M. Dundovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Jazine 27 6:32 2.5 0.5 0.4 47.1% 33.3% 90.9% 0 0
Premijer liga Premijer liga 24 6:02 2.7 0.5 0.2 52.3% 40.9% 90.9% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 6:12 1 0.5 1.5 50.0% 0.0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 1 19:16 0 2 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zadar 11 2:03 1.5 0.2 0 62.5% 71.4% 100.0% 0 0
Jazine Zadar 41 11:35 5.5 1.4 0.5 42.8% 40.2% 87.5% 0 0
Zadar Croatia U20 14 4:03 2.1 0.6 0.1 81.8% 80.0% 63.6% 0 0
Jazine 24 20:51 7.2 2.9 1.2 41.2% 32.8% 73.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions