M. Dujkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala 29 22:12 9.7 7.3 0.4 61.1% 50.0% 63.6% 6 0
Ligan Ligan 29 22:12 9.7 7.3 0.4 61.1% 50.0% 63.6% 6 0
Sloga Uppsala 32 25:41 17.9 12.4 0.8 73.9% 60.0% 63.0% 24 0
Sloga Uppsala 17 22:07 16.2 11.5 1 74.6% 0% 58.0% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions