M. Duda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa 31 22:29 7.9 5 0.7 53.4% 0.0% 40.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 31 22:29 7.9 5 0.7 53.4% 0.0% 40.7% 0 0
GKS Tychy 39 18:04 7.2 4.1 0.4 56.7% 0.0% 61.9% 0 0
GKS Tychy 44 14:51 5 3.3 0.2 56.8% 0.0% 75.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions