M. Dubuc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania U20 2 17:35 7.5 1.5 1 35.3% 22.2% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 17:35 7.5 1.5 1 35.3% 22.2% 50.0% 0 0
Rapid Bucuresti 1 0:33 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 22 17:46 6.7 2 0.6 32.4% 32.4% 78.9% 0 0
Nanterre U21 3 9:47 2 0.7 0 40.0% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions