M. Drumwright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 5 21:05 4 3.4 3.6 26.9% 25.0% 60.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 5 21:05 4 3.4 3.6 26.9% 25.0% 60.0% 0 0
TSU 31 27:04 6.6 2.5 4 38.8% 21.7% 64.5% 0 0
Galomar 5 23:45 4.4 2 4 33.3% 15.4% 100.0% 0 0
Galomar 22 29:48 13.4 1.9 3.7 40.7% 34.7% 82.6% 0 0
Galomar 5 27:42 7.6 2 3.2 28.9% 30.0% 85.7% 0 0
Galomar 22 32:32 14 2.7 3.7 42.1% 23.4% 85.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions