M. Droguet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 33 24:26 6.2 3.5 2.1 33.3% 30.9% 73.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 30 24:37 6.4 3.6 2.1 34.2% 33.0% 76.5% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 22:42 4.3 2.3 1.7 23.5% 0.0% 62.5% 0 0
Tronche Meylan W 23 16:37 4.3 1.3 1.1 30.9% 33.3% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions