M. Drazic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Plus W 21 33:34 4.5 4.3 1.3 23.5% 12.5% 83.3% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 33:34 4.5 4.3 1.3 23.5% 12.5% 83.3% 0 0
Zadar Plus W 30 22:40 3.6 2.9 0.9 45.7% 38.9% 63.6% 1 0
Zadar Plus W 20 17:50 3.9 2.5 1.2 37.5% 11.8% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions