M. Draskicevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W Orlovi W 34 24:06 7.7 4.9 0.9 43.9% 23.4% 84.8% 3 0
TKBL Women TKBL Women 8 6:09 1.2 0.5 0 35.7% 0.0% 0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 22 29:39 10.2 6.6 1.1 45.7% 25.4% 87.1% 3 0
WABA League Women WABA League Women 4 29:23 7 4.5 1 36.4% 18.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions