M. Dragicevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda W Radivoj Korac W 20 13:30 5.7 1.9 1.1 41.9% 26.5% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 0:40 0.3 0 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 15:46 6.6 2.2 1.3 42.4% 27.3% 76.5% 0 0
Crvena zvezda W 30 15:23 5.4 1.8 1.6 48.0% 35.5% 71.0% 0 0
Crvena zvezda W 16 18:41 6.2 2.1 2.1 42.1% 25.0% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions