M. Dovcikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UMB Banska Bystrica W CBK Kosice W 20 15:26 2 1.6 0.5 16.2% 11.8% 70.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 20 15:26 2 1.6 0.5 16.2% 11.8% 70.0% 0 0
Imortal W UMB Banska Bystrica W 15 22:12 8.7 2.3 1.7 36.8% 30.0% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions