M. Doumbya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stade Malien (Mli) Tarbes 7 27:47 10.9 5.7 1.6 39.5% 18.5% 58.3% 1 0
BAL BAL 6 30:23 12.5 6.3 1.5 40.5% 19.2% 60.0% 1 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 12:06 1 2 2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions