M. Douglas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre U21 Nanterre 25 29:46 22.1 3.7 4.1 50.3% 35.4% 81.9% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 23 31:47 23.7 4 4.4 50.4% 34.5% 81.8% 0 0
LNB LNB 2 6:41 3.5 0.5 0 40.0% 100.0% 100.0% 0 0
Nanterre 1 14:02 10 0 0 50.0% 0.0% 85.7% 0 0
Le Portel U21 Le Portel 27 26:12 12.3 3.4 2.9 21.7% 21.0% 68.8% 0 0
Le Portel U21 25 22:33 7.3 2.4 1.4 30.6% 24.0% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions