M. Donsrud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaerlose 26 25:48 10 3.5 1.7 43.9% 32.3% 58.8% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 26 25:48 10 3.5 1.7 43.9% 32.3% 58.8% 0 0
Holbaek-Stenhus 19 21:54 7.1 3.3 0.7 34.4% 23.0% 58.3% 0 0
Holbaek-Stenhus 25 22:46 6.8 4.5 0.7 34.2% 25.3% 48.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions