M. Domask

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oostende 11 24:58 14.3 3.7 3.2 56.1% 50.0% 82.8% 1 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 11 24:58 14.3 3.7 3.2 56.1% 50.0% 82.8% 1 0
Oostende 13 18:15 8.6 2.7 2.3 38.5% 28.9% 93.9% 0 0
Frankfurt 14 27:00 7.8 3.6 2.9 36.3% 32.6% 84.0% 0 0
Chicago Bulls 3 11:16 2.3 1.7 0 20.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions