M. Doksaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klaipedos Neptunas W 7 13:24 1.6 1.3 0.6 23.1% 25.0% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 13:58 1.8 1.5 0.7 25.0% 28.6% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 10:00 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Klaipedos Neptunas W 16 13:33 3.2 1.2 0.7 29.0% 17.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions